guitar player
Định nghĩa
- Danh từ: Người chơi ghi-ta – một nhạc công chơi nhạc cụ ghi-ta. Từ này miêu tả bất kỳ ai chơi ghi-ta, dù là chuyên nghiệp hay nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi ghi-ta đã biểu diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy là một người chơi ghi-ta tài năng trong một ban nhạc địa phương.)
- (Mọi người chơi ghi-ta đều cần luyện tập hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead guitar player": người chơi ghi-ta chính (thường chơi các đoạn solo).
- The lead guitar player took center stage. (Người chơi ghi-ta chính đã chiếm vị trí trung tâm sân khấu.)
- "Rhythm guitar player": người chơi ghi-ta nhịp (chơi các hợp âm nền).
- The rhythm guitar player kept the beat steady. (Người chơi ghi-ta nhịp giữ nhịp ổn định.)
- "Session guitar player": người chơi ghi-ta theo hợp đồng (thu âm tại phòng thu).
- The session guitar player recorded tracks for many albums. (Người chơi ghi-ta theo hợp đồng đã thu âm các bản nhạc cho nhiều album.)
Biến thể và từ gần giống
- Guitarist (danh từ): từ đồng nghĩa với "guitar player", dùng phổ biến hơn trong văn viết.
- He is a world-famous guitarist. (Anh ấy là một nghệ sĩ ghi-ta nổi tiếng thế giới.)
- Guitar-playing (tính từ): liên quan đến việc chơi ghi-ta.
- Her guitar-playing skills are impressive. (Kỹ năng chơi ghi-ta của cô ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Guitarist: nghệ sĩ ghi-ta (thường mang nghĩa chuyên nghiệp hơn).
- String player: người chơi nhạc cụ dây (bao gồm cả ghi-ta, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along with: chơi cùng với (một nhạc cụ hoặc bản nhạc).
- The guitar player played along with the drummer. (Người chơi ghi-ta đã chơi cùng với tay trống.)
- Pick up: bắt đầu học chơi (một nhạc cụ).
- He picked up the guitar and became a great guitar player. (Anh ấy bắt đầu học ghi-ta và trở thành một người chơi ghi-ta giỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Second fiddle: đóng vai phụ (không dùng trực tiếp cho "guitar player", nhưng liên quan đến vai trò trong ban nhạc).
- As a guitar player, he was tired of playing second fiddle to the singer. (Là một người chơi ghi-ta, anh ấy mệt mỏi vì luôn đóng vai phụ cho ca sĩ.)